N3 VOCABULARY
余る
あまる (amaru)
dư thừa, còn lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ, chỉ việc còn dư lại hoặc vượt quá nhu cầu.
📝 Ví dụ thực tế
料理を作りすぎたので、少し余ってしまった。
I cooked too much, so some was left over.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お金が___ので、新しい服を買いました。
Q2: パーティーの後、食べ物がたくさん___ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.