N3 VOCABULARY
余り
あまり (amari)
phần dư, đồ thừa, không... lắm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ nghĩa là 'đồ thừa'; phó từ đi với phủ định nghĩa là 'không... lắm'.
📝 Ví dụ thực tế
忙しくて、あまりテレビを見ません。
I'm busy, so I don't watch much TV.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 時間が___ないので、急ぎましょう。
Q2: 夕食の___は明日の朝ごはんにします。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.