🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
何度も
なんども (nandomo)

nhiều lần, lặp đi lặp lại

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Nhấn mạnh tần suất lặp lại nhiều lần của một hành động.

📝 Ví dụ thực tế

彼は何度も同じ間違いをしました。

He made the same mistake many times.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女は_____練習して、上手に歌えるようになりました。

Q2: 先生に_____質問しましたが、まだわかりません。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉