N3 VOCABULARY
体調
たいちょう (taichō)
tình trạng sức khỏe
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái sức khỏe thể chất, thường dùng với 'tốt' hoặc 'xấu'.
📝 Ví dụ thực tế
最近、体調があまり良くない。
My physical condition hasn't been very good lately.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昨日は_______が悪くて、会社を休みました。
Q2: 毎日運動すると_______が良くなります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.