N3 VOCABULARY
体操
たいそう (taisō)
thể dục, thể thao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có thể là môn thể dục dụng cụ hoặc các bài tập khởi động hàng ngày.
📝 Ví dụ thực tế
毎朝、体操をします。
I do exercises every morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 運動の前に準備_______をしましょう。
Q2: 彼は子供のころから_______を習っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.