🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
体力
たいりょく (tairyoku)

thể lực, sức lực

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sức mạnh thể chất hoặc sức bền, dùng trong thể thao, sức khỏe.

📝 Ví dụ thực tế

毎日運動しているので、体力があります。

Since I exercise every day, I have good physical strength.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 最近、すぐに疲れる。_______が落ちたのかもしれない。

Q2: マラソンを完走するには、_______が必要です。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉