🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
住宅
じゅうたく (jūtaku)

nhà ở; trú xứ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ nhà ở hoặc căn hộ thực tế. Thường dùng trong 'khu dân cư'.

📝 Ví dụ thực tế

この辺りは、新築の一戸建て_______が立ち並ぶ非常に静かなエリアです。

This vicinity is an extremely quiet area lined with newly built detached houses.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 国は、子育て世帯に向けて公的な_______の提供を拡大しています。

Q2: 深夜に大音量で音楽を流すのは、_______街での重大な近所迷惑になります。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉