N3 VOCABULARY
似合う
にあう (niau)
hợp, vừa vặn, trông đẹp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi trang phục, kiểu tóc, màu sắc hợp với ai đó. Đi với 'に'.
📝 Ví dụ thực tế
その赤いドレスは彼女にとても似合っています。
That red dress suits her very well.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい髪型、すごく_______ね!
Q2: このネクタイは、あなたのスーツに_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.