N3 VOCABULARY
似る
にる (niru)
giống, tương tự
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự giống nhau về ngoại hình hoặc đặc điểm giữa người, vật.
📝 Ví dụ thực tế
彼は父親によく似ている。
He strongly resembles his father.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 姉と私は顔がとても_______いる。
Q2: この料理は味が母が作ったものと_______いる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.