N3 VOCABULARY
伝わる
つたわる (tsutawaru)
truyền đi, truyền lại, được cảm nhận, lan truyền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Âm thanh, nhiệt, tin tức hoặc cảm xúc được truyền đi.
📝 Ví dụ thực tế
彼のひたむきな仕事への熱意と顧客への誠実な姿勢は、長時間の打ち合わせを通じて取引先の社長にしっかりと_______ました。
His single-minded enthusiasm for work and sincere attitude toward clients were firmly transmitted to the president of the trading partner through the long meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼のひたむきな仕事への熱意と顧客への誠実な姿勢は、長時間の打ち合わせを通じて取引先の社長にしっかりと_______ました。
Q2: 金属の棒の片端を火で熱すると、もう一方の端に向かって熱が極めて高い伝導速度で_______いきます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.