N3 VOCABULARY
会議
かいぎ (kaigi)
cuộc họp, hội nghị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cuộc họp chính thức để thảo luận hoặc đưa ra quyết định.
📝 Ví dụ thực tế
午後から重要なプロジェクトの会議があります。
There is an important project meeting starting this afternoon.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日の午前中に全員参加の_______を開きます。
Q2: _______が長引いて、昼ご飯を食べる時間が遅くなりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.