N3 VOCABULARY
会社
かいしゃ (kaisha)
Công ty, doanh nghiệp.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ công ty kinh doanh hoặc doanh nghiệp thương mại.
📝 Ví dụ thực tế
彼は長年勤めた_______を退職し、念願だった自分だけのオシャレなカフェを開業するために新たな一歩を踏み出しました。
He retired from the company he worked for many years and took a new step to open his long-awaited fashionable cafe of his own.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は長年勤めた_______を退職し、念願だった自分だけのオシャレなカフェを開業するために新たな一歩を踏み出しました。
Q2: その最先端のIT_______は、画期的なモバイルサービスの開発によって、世界市場でのシェアを急速に拡大しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.