N3 VOCABULARY
休憩
きゅうけい (kyuukei)
nghỉ ngơi, giải lao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoảng thời gian nghỉ ngắn trong khi làm việc hoặc học tập.
📝 Ví dụ thực tế
仕事の合間に休憩する。
I take a break between work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そろそろ_______を取りませんか。
Q2: 長い会議の後で_______が必要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.