🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
企画
きかく (kikaku)

kế hoạch, dự án, quy hoạch

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Lập kế hoạch cho việc mới, thường dùng trong kinh doanh, sự kiện.

📝 Ví dụ thực tế

新しいイベントを企画する。

To plan a new event.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は新しい商品の_______を担当している。

Q2: 来年の夏フェスの_______会議が行われた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉