🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
任務
にんむ (ninmu)

nhiệm vụ, sứ mệnh, công việc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ nhiệm vụ chính thức được giao hoặc trách nhiệm quan trọng.

📝 Ví dụ thực tế

宇宙飛行士はスマートに軌道上ドッキングの_______を無事に遂行し、多くの科学的観測データを持ち帰りました。

The astronaut smartly performed the mission of docking in orbit successfully and brought back many scientific observation data.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 宇宙飛行士はスマートに軌道上ドッキングの_______を無事に遂行し、多くの科学的観測データを持ち帰りました。

Q2: 「この最新のスマート災害対策ロボットは、過酷な瓦礫環境の中で被災者をスマートに捜索する_______を担っています」とエンジニアが発表しました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉