N3 VOCABULARY
任せる
まかせる (makaseru)
giao phó, phó thác, để cho
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giao phó công việc, quyết định hoặc tương lai cho người khác.
📝 Ví dụ thực tế
この重要なプロジェクトの最終設計のフェーズについては、技術力の高い彼のチームに全面的に_______ことになりました。
Regarding the final design phase of this important project, it has been decided to completely entrust it to his highly technical team.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この重要なプロジェクトの最終設計のフェーズについては、技術力の高い彼のチームに全面的に_______ことになりました。
Q2: レストランのメニューで何を注文するか迷った結果、彼は「今日の料理のセレクトは君に_______よ」と笑顔で彼女に告げました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.