N3 VOCABULARY
仲間
なかま (nakama)
Đồng nghiệp, bạn bè, đồng đội.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những người cùng chung chí hướng, nhóm hoặc hoạt động.
📝 Ví dụ thực tế
私たちは大学時代の_______と毎年一度集まり、温泉旅行に行くのを恒例にしています。
We gather once every year with our university circle of friends, making it a regular practice to go on a hot spring trip.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 辛い練習を共に乗り越えたテニス部の_______たちとは、卒業後も深い信頼関係で結ばれています。
Q2: 孤独な闘いを続けていた彼にとって、同じ目標を持つ新しい_______の存在は、何よりも心強い支えとなりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.