N3 VOCABULARY
仮名
かな (kana)
chữ kana (hiragana và katakana)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tên gọi chung cho các chữ cái biểu âm tiếng Nhật, phân biệt với kanji.
📝 Ví dụ thực tế
この漢字には仮名で読み方を書いてください。
Please write the reading for this kanji in kana.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本語の文章は漢字と_______で書かれています。
Q2: 子供の頃、まず最初に日本語の_______を習いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.