N3 VOCABULARY
以外
いがい (igai)
ngoài ra, ngoại trừ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để loại trừ cái gì đó, thường đi sau danh từ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は日本語以外に英語も話せる。
Besides Japanese, he can also speak English.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この店は日曜日の_______、毎日開いています。
Q2: 私_______、誰もその事故を知らなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.