N3 VOCABULARY
以内
いない (inai)
trong vòng, trong phạm vi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đứng sau thời gian, khoảng cách hoặc số lượng để chỉ giới hạn.
📝 Ví dụ thực tế
駅から徒歩5分以内です。
It's within a 5-minute walk from the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この書類は、明日_______に提出してください。
Q2: ご注文の商品は、通常3日_______に発送いたします。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.