🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
代わる
かわる (kawaru)

thay thế, thay thế cho

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó thay thế cho người hoặc vật khác.

📝 Ví dụ thực tế

今日は先生の代わりに私が授業をします。

Today, I will teach the class instead of the teacher.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 来月、新しい担当者に_______予定です。

Q2: 病気で休んだ同僚の_______に、私が会議に出席した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉