N3 VOCABULARY
代わりに
かわりに (kawari ni)
thay vì, thay cho
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi một hành động hoặc sự vật thay thế cái khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼は病気なので、私が彼に代わって会議に出席します。
He's sick, so I'll attend the meeting in his place.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車が遅れたので、バスで学校へ行きました。
Q2: お肉の_______、魚料理を注文しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.