N3 VOCABULARY
代わり
かわり (kawari)
thay thế, thay vì, đại diện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi một người hoặc vật thay thế cho vị trí của người/vật khác.
📝 Ví dụ thực tế
今日は忙しいので、私の代わりに妹が買い物に行ってくれた。
I'm busy today, so my sister went shopping in my place.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部長の_______に、私が会議に出席します。
Q2: お肉の_______に野菜を使った料理を作った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.