N3 VOCABULARY
代える
かえる (kaeru)
thay thế, đại diện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi thay thế người hoặc vật này bằng người hoặc vật khác.
📝 Ví dụ thực tế
壊れた電池を新しいものに代えました。
I replaced the broken battery with a new one.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 古いテレビを新しいものに_______。
Q2: 役割を_______て、仕事を進めましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.