N3 VOCABULARY
仕舞う
しまう (shimau)
cất đi, dọn dẹp, kết thúc, đóng cửa (tiệm)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc cất đồ đạc vào chỗ cũ hoặc kết thúc một hoạt động.
📝 Ví dụ thực tế
使ったおもちゃを箱に仕舞った。
I put away the toys I used into the box.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 本を読み終わったら、棚に_______ください。
Q2: デパートはもう_______時間だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.