N3 VOCABULARY
仕方ない
しかたない (shikatanai)
không còn cách nào khác, đành chịu vậy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự cam chịu trước một tình huống không thể tránh khỏi.
📝 Ví dụ thực tế
電車が遅れても、もう仕方ない。
It can't be helped even if the train is delayed now.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 雨が降っても、もう_______。
Q2: 試験に落ちたけど、もう終わったことだから_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.