N3 VOCABULARY
仕事
しごと (shigoto)
công việc, nghề nghiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ công việc, nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ nói chung.
📝 Ví dụ thực tế
私の仕事はとても楽しいです。
My job is very enjoyable.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は毎日朝から晩まで_______をします。
Q2: 将来、どんな_______がしたいですか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.