N3 VOCABULARY
介護
かいご (kaigo)
chăm sóc, điều dưỡng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chăm sóc người già, người bệnh hoặc người khuyết tật.
📝 Ví dụ thực tế
将来、高齢者の介護の仕事がしたいです。
In the future, I want to work in elder care.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 高齢化社会では、_______の必要性が増しています。
Q2: 彼女は病気の母親を_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.