N3 VOCABULARY
介入
かいにゅう (kainyū)
can thiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chủ động xen vào để giải quyết hoặc kiểm soát tình huống.
📝 Ví dụ thực tế
紛争の激化を防ぐため、国連の平和維持部隊が二国間に_______し、一時的な停戦合意に漕ぎ着けました。
To prevent the escalation of the conflict, the UN peacekeeping forces intervened between the two nations, managing to reach a temporary ceasefire agreement.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 経営危機に瀕した巨大銀行を救済するため、政府は公的資金の_______を決定し、破綻を回避しました。
Q2: 市場の急激な為替変動に対して、中央銀行がドル売り円買いの市場_______を行ったというニュースが報じられました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.