N3 VOCABULARY
人間性
にんげんせい (ningensei)
nhân tính, bản chất con người
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phẩm chất định nghĩa con người, nhấn mạnh lòng tốt và đạo đức.
📝 Ví dụ thực tế
彼の人間性は高く評価されている。
His humanity/character is highly regarded.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 思いやりや優しさなど、人間に備わった性質や品格を_______と言います。
Q2: リーダーには、優れた能力だけでなく、豊かな_______も求められる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.