N3 VOCABULARY
人数
にんずう (ninzū)
số người
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ số lượng người, dùng khi hỏi hoặc báo số lượng.
📝 Ví dụ thực tế
会議の人数は何人ですか?
What is the number of people for the meeting?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このレストランは_______が多いですね。
Q2: イベントの参加_______を確認してください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.