N3 VOCABULARY
人口
じんこう (jinkō)
dân số
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tổng số người sinh sống tại một quốc gia hoặc khu vực.
📝 Ví dụ thực tế
現代の日本においては、少子高齢化の急速な進展に伴って、地方の過疎都市における_______減少が極めて深刻な課題となっています。
In modern Japan, along with the rapid progress of declining birthrate and aging population, population decline in local depopulated cities has become an extremely serious task.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 現代の日本においては、少子高齢化の急速な進展に伴って、地方の過疎都市における_______減少が極めて深刻な課題となっています。
Q2: 大都市の駅周辺に新しい商業施設を建設する際、その周辺エリアにおける昼間_______の規模を正確に予測することが極めて重要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.