N3 VOCABULARY
交通費
こうつうひ (kōtsūhi)
chi phí đi lại, tiền xe
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi phí di chuyển bằng tàu, xe buýt hoặc taxi.
📝 Ví dụ thực tế
会社から毎月交通費が支給される。
Transportation expenses are provided by the company every month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車やバスに乗るためにかかるお金は_______です。
Q2: 出張の際は、会社が_______を負担してくれる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.