N3 VOCABULARY
交代
こうたい (kōtai)
thay ca, luân phiên, thay thế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc thay đổi ca làm việc hoặc thay thế vị trí của ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
ピッチャーの調子が悪そうだったので、監督は選手を交代させました。
Since the pitcher seemed in poor condition, the manager alternated the player.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長時間の運転は危険なので、友人と_______しながら目的地を目指しました。
Q2: 昼夜の二交体制で、工場は24時間_______で稼働しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.