N3 VOCABULARY
亡くなる
なくなる (nakunaru)
qua đời, mất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách nói lịch sự, tôn kính thay cho 'shinu' (chết).
📝 Ví dụ thực tế
祖母は去年の夏に亡くなった。
My grandmother passed away last summer.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼のペットが先日_______ました。
Q2: 彼は若くして_______しまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.