N3 VOCABULARY
事業
じぎょう (jigyou)
sự nghiệp, dự án kinh doanh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ dự án hoặc hoạt động kinh doanh quy mô lớn của tổ chức hoặc chính phủ.
📝 Ví dụ thực tế
会社は新しい事業を始める準備をしている。
The company is preparing to start a new enterprise.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 市は環境保護の_______に力を入れている。
Q2: 彼は新しい_______を立ち上げたばかりだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.