N3 VOCABULARY
事故
じこ (jiko)
tai nạn, sự cố
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tai nạn giao thông hoặc sự cố gây thiệt hại.
📝 Ví dụ thực tế
交差点で軽い自動車事故がありました。
There was a minor car accident at the intersection.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大雪の影響で、高速道路で複数の_______が発生しました。
Q2: _______に遭わないように、安全運転を心がけましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.