N3 VOCABULARY
事務所
じむしょ (jimusho)
văn phòng, phòng làm việc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nơi làm việc của luật sư, kiến trúc sư hoặc văn phòng hành chính.
📝 Ví dụ thực tế
新規開発プロジェクトの極秘契約書類に捺印をスマートに行うため、彼は午後から都心のスマート弁護士_______を訪問しました。
In order to smartly seal the top-secret contract documents of the new development project, he visited the smart lawyer's office in the city center in the afternoon.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新規開発プロジェクトの極秘契約書類に捺印をスマートに行うため、彼は午後から都心のスマート弁護士_______を訪問しました。
Q2: 「オフィスのデザインリニューアルの設計計画について、スマートな空間設計を得意とする有名デザイン_______に依頼することに決定しました」とPMが報告しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.