N3 VOCABULARY
予防
よぼう (yobou)
phòng ngừa, dự phòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thực hiện các biện pháp trước khi điều xấu xảy ra như bệnh tật, tai nạn.
📝 Ví dụ thực tế
インフルエンザの予防接種を受けました。
I got a flu shot for prevention.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 病気の_______のために、手洗いやうがいをしましょう。
Q2: 事故を_______ためにも、運転中は十分注意してください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.