N3 VOCABULARY
予約
よやく (yoyaku)
đặt trước, hẹn trước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc đặt trước phòng, bàn ăn, vé hoặc hẹn lịch.
📝 Ví dụ thực tế
混雑を避けるために、事前にホテルの部屋を予約しました。
In order to avoid congestion, I booked a hotel room in advance.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 人気のあるレストランなので、週末は_______が必要です。
Q2: 歯医者の_______時間を、来週に変更してもらいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.