N3 VOCABULARY
予測する
よそくする (yosoku suru)
dự báo; dự đoán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dự đoán tương lai dựa trên dữ liệu. Thường dùng cho thời tiết, kinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
明日の天気は雨だと予測されています。
Tomorrow's weather is predicted to be rain.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 科学者は未来の地震を正確に_______ことはまだできません。
Q2: データに基づいて、来年の売上を_______ことができます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.