N3 VOCABULARY
予想する
よそうする (yosou suru)
dự đoán, dự báo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đoán trước sự việc tương lai dựa trên thông tin hoặc tình hình.
📝 Ví dụ thực tế
明日の天気は雨だと予想する。
I predict that tomorrow's weather will be rain.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生は今年の合格者を100人だと_______している。
Q2: 彼がこんなに早く着くとは_______外だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.