N3 VOCABULARY
予定
よてい (yotei)
Dự định, kế hoạch, lịch trình.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ kế hoạch, lịch trình đã được sắp xếp trước hoặc dự kiến.
📝 Ví dụ thực tế
急な出張が入ってしまったため、来週の木曜日に組んでいた会議の_______を変更せざるを得ませんでした。
Because a sudden business trip came in, I had to change the schedule of the meeting set for next Thursday.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来月開校する新しいキャンパスの建設工事は、ほぼ_______通りに進んでおり、関係者一同ホッとしています。
Q2: 午後からの旅行の_______が大幅に狂ってしまい、私たちはホテルのチェックイン時間に遅れてしまいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.