🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
了解
りょうかい (ryōkai)

hiểu rõ, đồng ý

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện sự hiểu hoặc đồng ý. Thân mật hơn 'shochishimashita', dùng với đồng nghiệp, bạn bè.

📝 Ví dụ thực tế

「明日の会議は10時からです。」「了解しました。」

"Tomorrow's meeting is from 10 o'clock." "Understood."

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 「資料を準備しておいてください。」「はい、_______。」

Q2: 上司からの指示に、彼は「_______」と返事をした。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉