N3 VOCABULARY
乾燥
かんそう (kansou)
khô hanh, sự khô ráo, làm khô
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái khô hoặc hành động làm khô. Thường dùng cho thời tiết, da.
📝 Ví dụ thực tế
冬は空気が乾燥しているので、加湿器が必要だ。
The air is dry in winter, so a humidifier is necessary.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 洗濯物を早く乾かすために、_______機を使う。
Q2: 最近、肌の_______が気になるので、保湿クリームを塗っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.