N3 VOCABULARY
乾く
かわく (kawaku)
khô, ráo, khát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ đồ vật ướt mất nước khô đi hoặc cổ họng bị khát.
📝 Ví dụ thực tế
天気が良く風が穏やかな午後にベランダに干した洗濯物は、数時間でパリッと綺麗に_______ました。
The laundry hung on the balcony in the afternoon with good weather and gentle wind dried cleanly and crisply in a few hours.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 天気が良く風が穏やかな午後にベランダに干した洗濯物は、数時間でパリッと綺麗に_______ました。
Q2: 夏の暑い日の長距離ジョギングの後、彼はのどが激しく_______ため、冷たいスポーツドリンクを一気に飲み干しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.