N3 VOCABULARY
乗客
じょうきゃく (jōkyaku)
hành khách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người đi trên phương tiện giao thông, không phải tài xế hay phi hành đoàn.
📝 Ví dụ thực tế
電車はたくさんの乗客を乗せて出発しました。
The train departed with many passengers.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: バスが到着すると、たくさんの_______が降りてきた。
Q2: 飛行機は約200人の_______を乗せて、予定通りに離陸した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.