🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
乗り遅れる
のりおくれる (noriokureru)

lỡ (tàu, xe)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Không đến kịp giờ để đi các phương tiện công cộng.

📝 Ví dụ thực tế

朝寝坊して、会社に行くバスに乗り遅れてしまった。

I overslept and missed the bus to work.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 駅に着いたが、電車に______てしまった。

Q2: 渋滞で空港バスに______ないか心配だ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉