N3 VOCABULARY
乗り越える
のりこえる (norikoeru)
vượt qua, khắc phục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vượt qua chướng ngại vật vật lý hoặc khó khăn trong cuộc sống.
📝 Ví dụ thực tế
チームの固い団結と不屈の努力によって、彼らは過去最大級の過酷なシステムセキュリティ危機をスマートに_______ました。
Through the firm solidarity and unyielding efforts of the team, they smartly overcame the severest system security crisis in their history.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チームの固い団結と不屈の努力によって、彼らは過去最大級の過酷なシステムセキュリティ危機をスマートに_______ました。
Q2: 「スタートアップ企業が初期の激しい資金難の局面をスマートに_______ためには、戦略的なアライアンスが不可欠です」と投資家が分析しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.