N3 VOCABULARY
主張する
しゅちょうする (shuchōsuru)
chủ trương, khẳng định, quả quyết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khẳng định mạnh mẽ ý kiến, đòi quyền lợi hoặc bảo vệ quan điểm.
📝 Ví dụ thực tế
開発チームのリードメンバーは、システムの安定稼働のためにデータベース設計の冗長化が絶対に不可欠であると強く_______ました。
The lead member of the development team strongly insisted that redundancy in database design is absolutely indispensable for the stable operation of the system.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 開発チームのリードメンバーは、システムの安定稼働のためにデータベース設計の冗長化が絶対に不可欠であると強く_______ました。
Q2: 「裁判において、弁護士は彼の無実を証明するための新しい物理的証拠の妥当性を厳格に_______姿勢を崩しませんでした」とニュースが報道しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.